Bệnh tiểu đường – Những điều cần biết

1. Đái tháo đường gồm những loại nào?

Bệnh tiểu đường có 3 loại chính, gồm:

– Đái tháo đường tuýp 1:

trieu-chung-benh-tieu-duong

Bệnh tiểu đường tuýp 1 là chứng rối loạn tự miễn, do cơ thể không thể sản xuất insulin

Đái tháo đường tuýp 1 là chứng rối loạn tự miễn, chiếm khoảng 10% các trường hợp mắc bệnh. Khi mắc bệnh, cơ thể không thể sản xuất insulin do hệ thống miễn dịch đã tấn công các tế bào beta trong tuyến tụy. Không có insulin đồng nghĩa glucose sẽ không được sử dụng khiến nồng độ glucose trong máu tăng cao.

Các triệu chứng của tiểu đường tuýp 1 thường xuất hiện rất sớm và ở độ tuổi khá trẻ, phần lớn ở trẻ nhỏ hoặc tuổi vị thành niên.

– Đái tháo đường tuýp 2:

Là bệnh tiểu đường không phụ thuộc vào hormone insulin, chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 90% – 95%) trong tổng số trường hợp mắc bệnh. Bệnh thường xuất hiện ở độ tuổi trưởng thành nhưng đối tượng mắc bệnh đang có xu hướng trẻ hóa.

Ở giai đoạn khởi phát, tế bào beta ở tụy vẫn có thể sản xuất insulin nhưng cơ thể bắt đầu xảy ra hiện tượng đề kháng insulin, không chuyển hóa glucose thành năng lượng để nuôi cơ thể. Đái tháo đường túy 2 thường liên quan đến béo phì, ít vận động.

trieu-chung-benh-tieu-duong2
Đái tháo đường tuýp 2 thường liên quan đến béo phì, ít vận động

– Đái tháo đường thai kỳ:

Đây là loại tiểu đường chỉ xảy ra ở phụ nữ mang thai, khi lượng glucose trong máu tăng cao nhưng cơ thể không thể đáp ứng đủ insulin để cân bằng.

trieu-chung-benh-tieu-duong3
Tiểu đường thai kỳ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được kiểm soát

Khoảng 5% phụ nữ mang thai có thể mắc bệnh tiểu đường và đa số bệnh có thể tự hết sau sinh. Tuy nhiên, tiểu đường thai kỳ có thể gây ra nhiều ảnh hưởng đến thai nhi và có khả năng phát triển thành tiểu đường tuýp 2 sau sinh rất cao. Vì vậy, cần phải theo dõi và tầm soát bệnh để đề phòng các biến chứng nguy hiểm cho mẹ và thai nhi.

2. Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết của bệnh

2.1. Nguyên nhân:

Nguyên nhân gây bệnh tiểu đường được chia thành 2 nhóm chính như sau:

Các nguyên nhân gây bệnh không tác động được:

  • Tiền sử người thân đã mắc bệnh đái tháo đường.
  • Phơi nhiễm với một số virus gây bệnh.
  • Mắc các bệnh lý ở tụy ảnh hưởng tới hormone tuyến tụy như sỏi tụy, xơ tụy, u tụy, viêm tụy mạn…
  • Mắc phải các bệnh lý nội tiết.
  • Hội chứng Cushing.
  • Bệnh to đầu chi.
  • Tiểu đường do thuốc như corticoid, lợi tiểu thiazide, nhiễm sắt.

Các nguyên nhân gây bệnh có thể tác động được:

  • Hệ miễn dịch suy yếu khiến các tế bào bạch cầu tấn công tế bào beta.
  • Đã từng mắc đái tháo đường thai kỳ nhưng không tầm soát bệnh.
  • Tuổi tác cao.
  • Chế độ ăn uống không khoa học.
  • Thiếu vitamin D.
  • Kích thích tố duy trì thai kỳ khiến các tế bào kháng lại insulin.
  • Béo phì.
  • Tăng huyết áp.
  • Rối loạn trao đổi glucose.
  • Ít vận động.

2.2. Triệu chứng

Bệnh đái tháo đường có thể nhận biết qua một vài triệu chứng như:

  • Khô miệng, khát, uống nước nhiều.
  • Thường xuyên đi tiểu, nhất là vào ban đêm.
  • Người uể oải, mệt mỏi không rõ nguyên nhân.
  • Sụt cân nhanh.
trieu-chung-benh-tieu-duong4
Triệu chứng của bệnh tiểu đường là sụt cân nhanh, người mệt mỏi

Triệu chứng với đái tháo đường tuýp 1:

  • Nhiễm nấm, viêm đường tiết niệu: Lượng đường trong nước tiêu cao tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển gây viêm nhiễm đường tiết niệu.
  • Chuột rút: xảy ra khi hệ thần kinh bị tổn thương, khiến người bệnh bị đau chân, ngứa ran, tê bì hoặc chuột rút.
  • Táo bón: Đường huyết tăng cao làm giảm hàm lượng nước trong ruột, gây tổn thương hệ thần kinh tự chủ, giảm nhu động ruột và kéo theo tình trạng táo bón.
  • Da bị nhiễm trùng, các vết thương hở, lở loét lâu lành.
  • Mắt nhìn mờ: Các mạch máu nhỏ ở võng mạc bị tổn thương do đường huyết tăng. Điều này khiến chất dịch từ lòng mạch như lipoprotein, huyết tương…thấm qua thành mạch và rò rỉ ở võng mạc.

 


Mờ mắt, giảm thị lực rõ rệt cũng là một trong những dấu hiệu thường gặp của bệnh

Triệu chứng đối với đái tháo đường tuýp 2:

  • Ăn nhiều nhưng nhanh đói: Cơ thể người bệnh không sản xuất đủ insulin để chuyển đường vào các tế bào khiến các cơ và cơ quan bị mất năng lượng, gây ra cảm giác đói.
  • Vết thương, vết loét dễ chảy máu, lâu lành.
  • Rối loạn tình dục: rối loạn cương dương, giảm ham muốn, xuất tinh sớm…
  • Mắt giảm thị lực rõ rệt.
  • Ngứa ran, đau rát da, nhất là vùng da ở bẹn, khu vực âm đạo.

3. Những biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường

Tiểu đường phát triển âm thầm với các dấu hiệu dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác. Nếu không phát hiện sớm và có hướng điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.

– Biến chứng cấp tính: xảy ra đột ngột, trong thời gian ngắn

  • Hôn mê: Chỉ số đường huyết quá cao khiến người bệnh rơi vào hôn mê do nhiễm toan ceton (thường gặp ở đái tháo đường tuýp 1) hoặc hôn mê tăng áp lực thẩm thấu (thường gặp ở đái tháo đường tuýp 2).
  • Người run rẩy, vã mồ hôi, lo âu, choáng váng, đánh trống ngực: là biểu hiện của tình trạng hạ đường huyết. Nếu không được điều trị kịp thời, lượng đường trong máu quá thấp có thể gây chết não, dẫn đến tử vong.

– Biến chứng mạn tính:

  • Bệnh tim mạch: tắc mạch vành tim, cao huyết áp, xơ cứng động mạch, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não gây bại liệt, tử vong.
  • Tổn thương thần kinh: bệnh thần kinh ngoại biên và thần kinh thực vật.
  • Tổn thương thận: suy giảm chức năng lọc, bài tiết, suy thận.
  • Tổn thương mắt: vỡ hoặc nghẽn các mạch máu nhỏ tại võng mạc, đục thủy tinh thế, tăng nhãn áp, mù lòa.
  • Các bệnh về da: nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm.
  • Khiếm thính.
  • Bệnh Alzheimer.

4. Phương pháp điều trị

Bệnh tiểu đường có thể điều trị bằng các phương pháp như Tây y, Đông y hoặc kết hợp Đông – Tây y theo chỉ định của Bác sĩ.

– Y học hiện đại:

Khi có các dấu hiệu của bệnh tiểu đường, người bệnh nên đến ngay các trung tâm y tế, thực hiện chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng để xác định nguyên nhân. Theo dõi mức đường huyết, chỉ số mỡ máu, chức năng gan, thận để đánh giá mức độ của bệnh. Có 2 phương pháp điều trị bằng thuốc phổ biến như sau:


Tiêm insulin là một trong những phương pháp điều trị tiểu đường

  • Tiêm insulin: chỉ định bắt buộc với bệnh nhân tiểu đường tuýp 1, tiểu đường thai kỳ, tiểu đường tuýp 2 hay người bệnh có biến chứng cấp tính hoặc người suy gan, thận nặng.
  • Dùng thuốc hạ đường huyết: Nếu những thay đổi trong chế độ ăn uống, sinh hoạt vẫn không kiểm soát được đường huyết, Bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc hạ đường huyết. Hiện nay có nhiều loại thuốc điều trị tiểu đường, mỗi loại có mỗi cách thức giảm đường huyết khác nhau như: kích thích tăng tiết insulin, làm chậm hấp thu glucose/chất béo từ ruột…

– Điều trị theo Y học cổ truyền:

Y học cổ truyền sử dụng các bài thuốc, dược liệu từ thiên nhiên để ổn định đường huyết. Trong đó, dược liệu điều trị tiểu đường và các triệu chứng kèm theo thường là khổ qua, dây thìa canh, mạch môn, chè đắng, hoàng kỳ, ngũ vị tử, giảo cổ lam, thục địa, câu kỷ tử… Dựa theo tình trạng bệnh nhân và các triệu chứng đi kèm mà thầy thuốc sẽ phối hợp và tùy chỉnh liều lượng.

Ngoài ra, người bệnh còn có thể châm cứu, ấn huyệt để kích thích một số huyệt vị, giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn.

– Điều trị kết hợp Đông – Tây y:

Bệnh nhân sẽ được chuẩn đoán xác định nguyên nhân gây bệnh và theo dõi chỉ số đường huyết. Tùy từng trường hợp sẽ có các hướng điều trị sau đây:

  • Mức đường huyết < 150mg/dl hoặc dưới 9mmol/L: kiểm soát chế độ ăn uống, tập luyện kết hợp các loại thuốc y học cổ truyền.
  • Mức đường huyết > 150mg/dl: bắt buột phải dùng thuốc theo chỉ định của Bác sĩ kết hợp chế độ ăn uống và tập luyện phù hợp.

5. Bệnh tiểu đường nên ăn gì và kiêng ăn gì?

5.1. Những loại thực phẩm nên ăn:

Rau xanh: Rau xanh là nguồn thực phẩm có hàm lượng chất chống Oxy hóa, hợp chất Phytochemical, vitamin và các khoáng chất tự nhiên rất cao, có khả năng thúc đẩy hệ thống miễn dịch cơ thể. Một số loại rau củ có ít Carbohydrat, Calo, giúp kiểm soát đường huyết rất tốt như: củ cải, cải xoăn, bông cải xanh, rau bina, củ dền, cải bắp, măng tây, đậu…

trieu-chung-benh-tieu-duong-7

Người bị tiểu đường nên ăn nhiều rau xanh, củ quả giàu vitamin và khoáng chất

  • Trái cây ít đường như cam, quýt, bưởi, ổi, táo: đây là nguồn cung cấp vitamin dồi dào cho cơ thể. Đặc biệt, lượng đường chậm (đường cần trải qua quá trình tiêu hóa mới hấp thu vào cơ thể) trong những loại trái cây này giúp lượng đường trong máu luôn ổn định.
  • Thịt nạc: Các loại thịt nạc, nhất là thịt nạc bò chứa nhiều axit linoleic tổng hợp có công dụng cải thiện chức năng chuyển hoá lượng đường trong máu.
  • Các loại cá: Hàm lượng axit béo omega 3 trong các loại cá như như cá hồi, cá ngừ, cá rất cao, rất tốt cho người bị tiểu đường, người bệnh tim mạch. Tuy nhiên, nên chế biến cá với các món hấp, súp, chứ không nên rán hoặc chiên dầu mỡ.
  • Chất béo từ thực vật: Thay vì sử dụng các chất béo có nguồn gốc động vật, người bị đái tháo đường nên nên bổ sung các chất béo có trong những loại hạt như hạnh nhân, óc chó hay những loại dầu từ bơ, đậu phộng, oliu.

5.2. Những thực phẩm kiêng ăn:

trieu-chung-benh-tieu-duong8
Nên kiêng thực phẩm ngọt, giàu tinh bột, dầu mỡ và thực phẩm đóng hộp

  • Các loại thực phẩm nhiều đường: hạn chế tối đa bánh kẹo, nước ngọt có gas, trái cây ngọt đậm…
  • Tinh bột: Bệnh nhân tiểu đường cần hạn chế dùng tinh bột nhiều. Vì vậy các loại thực phẩm chứa lượng tinh bột cao như cơm, bún, phở, cháo, khoai, ngô…không nên sử dụng quá nhiều, thay vào đó, người bệnh có thể nấu súp, gạo lứt
  • Thức ăn nhanh, chứa nhiều chất béo bão hòa, cholesterol: Ăn các loại thức ăn chứa nhiều chất béo là nguyên nhân gây tăng cân và khó kiểm soát được đường huyết. Vì vậy, người bị tiểu đường nên kiêng các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật như thịt mỡ, pho mát, bơ sữa…hay các loại thực phẩm có chứa chất béo Trans như đồ ăn nhanh, thực phẩm đóng hộp.
  • Trái cây sấy khô: Chứa lượng đường cao, không tốt cho người mắc bệnh.
  • Đồ uống có cồn, rượu, bia.

6. Những cách phòng ngừa bệnh tiểu đường

Bệnh đái tháo đường có liên quan mật thiết đến chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt của mỗi người. Vì vậy, để phòng ngừa bệnh hiệu quả nhất, bạn cần xây dựng chế độ ăn uống khoa học và tích cực thay đổi các thói quen có hại. Cụ thể như:

  • Theo dõi cân nặng và duy trì chỉ số BMI luôn ổn định.
  • Uống đủ nước mỗi ngày.
  • Ăn nhiều rau xanh.
  • Ngủ đủ giấc.
  • Xây dựng chế độ ăn uống ít glucose nhưng vẫn đảm bảo dinh dưỡng, vitamin và vi khoáng cần thiết.
  • Giảm căng thẳng, áp lực.
  • Tập thể dục 30 phút/ngày.
  • Bỏ thuốc lá.

Tiểu đường là một bệnh mạn tính có nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không phát hiện và điều trị kịp thời. Vì vậy, khi có các dấu hiệu bất thường, nên thăm khám càng sớm càng tốt. Lưu ý, khi tầm soát tiểu đường nên lựa chọn các địa chỉ thăm khám uy tín để quy trình tầm soát bệnh nhanh chóng, kết quả chuẩn đoán chính xác và có phương pháp điều trị phù hợp.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Facebook
Chat Zalo